bái mạng

bái mạng

Sau khi được chỉ định, vị tướng vào cung bái mạng.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ):
    • Lạy tạ mệnh lệnh của vua, chúa: Hành động cúi lạy để tỏ lòng tôn kính tiếp nhận mệnh lệnh từ đấng quân vương.
    • Chấp nhận, tuân theo mệnh lệnh một cách cung kính: Thể hiện sự phục tùng tuyệt đối trước chỉ dụ của người quyền lực tối cao.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quần thần đồng loạt quỳ xuống bái mạng trước sắc chỉ của nhà vua. (Các quan trong triều cùng quỳ xuống lạy tạ tiếp nhận mệnh lệnh từ chiếu chỉ của đức vua.)
    • Tướng quân bái mạng, rồi lập tức dẫn quân ra trận. (Vị tướng cung kính lạy tạ mệnh lệnh, sau đó ngay lập tức dẫn quân đội ra chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bái mạng lĩnh chỉ": Cụm từ cố định, diễn tả trọn vẹn hành động cung kính lạy tạ nhận lấy mệnh lệnh (thường văn bản).
    • Sứ thần bái mạng lĩnh chỉ, rồi lên đường ngay trong ngày. (Vị sứ thần lạy tạ nhận lấy chiếu chỉ, sau đó khởi hành ngay trong ngày hôm đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuân mệnh (động từ): Vâng theo mệnh lệnh. (Nhấn mạnh vào việc thi hành hơn hành động cung kính ban đầu).
  • Vâng chỉ (động từ): Nghe theo, làm theo chỉ dụ. (Cách nói trang trọng).
  • Khấu đầu (động từ): Cúi đầu sát đất để lạy. (Mô tả hành động cụ thể, có thể dùng trong ngữ cảnh "khấu đầu bái mạng").
Từ đồng nghĩa
  • Vâng lệnh: Nghe làm theo lệnh.
  • Tiếp chỉ: Tiếp nhận chỉ dụ (thiếu sắc thái cung kính của hành động "bái").
Thành ngữ liên quan
  • Quân xử thần tử, thần bất tử bất trung: Vua khiến bề chết, bề tôi không chết bất trung. Thường được nhắc đến cùng hành động "bái mạng" để thể hiện triết lý phục tùng tuyệt đối trong đạo quân-thần thời phong kiến.